Chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Tunnland (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) [평] sang đơn vị Tunnland (Thụy Điển) [tunnland]
Pyeong (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Pyeong (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Pyeong (Hàn Quốc) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Tunnland (Thụy Điển)
Định nghĩa: Tunnland (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tunnland (Thụy Điển) bằng 4936.4 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Tunnland (Thụy Điển)
| Pyeong (Hàn Quốc) [평] | Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] |
|---|---|
| 0.01 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000007 Tunnland (Thụy Điển) |
| 0.10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000067 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000670 Tunnland (Thụy Điển) |
| 2 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.001339 Tunnland (Thụy Điển) |
| 3 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.002009 Tunnland (Thụy Điển) |
| 5 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.003348 Tunnland (Thụy Điển) |
| 10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.006697 Tunnland (Thụy Điển) |
| 20 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0134 Tunnland (Thụy Điển) |
| 50 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0335 Tunnland (Thụy Điển) |
| 100 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0670 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1000 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.6697 Tunnland (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Tunnland (Thụy Điển)
1 Pyeong (Hàn Quốc) = 0.000670 Tunnland (Thụy Điển)
1 Tunnland (Thụy Điển) = 1493 Pyeong (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pyeong (Hàn Quốc) sang Tunnland (Thụy Điển):
15 Pyeong (Hàn Quốc) = 15 × 0.000670 Tunnland (Thụy Điển) = 0.010045 Tunnland (Thụy Điển)