Chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) [평] sang đơn vị Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm]
Pyeong (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Pyeong (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Pyeong (Hàn Quốc) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Pyeong (Hàn Quốc) [평] | Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] |
|---|---|
| 0.01 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000033 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000331 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.003306 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.006612 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.009917 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0165 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0331 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0661 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.1653 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.3306 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Pyeong (Hàn Quốc) | 3.31 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Pyeong (Hàn Quốc) = 0.003306 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 302.50 Pyeong (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pyeong (Hàn Quốc) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Pyeong (Hàn Quốc) = 15 × 0.003306 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.049587 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)