Chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) [평] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Pyeong (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Pyeong (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Pyeong (Hàn Quốc) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| Pyeong (Hàn Quốc) [평] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000003 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000004 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000006 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000013 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000026 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000064 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000128 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.001276 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 Pyeong (Hàn Quốc) = 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 783475 Pyeong (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pyeong (Hàn Quốc) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 Pyeong (Hàn Quốc) = 15 × 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000019 dặm vuông (khảo sát Mỹ)