Chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Tan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) [평] sang đơn vị Tan (Nhật Bản) [反]
Pyeong (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Pyeong (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Pyeong (Hàn Quốc) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Tan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tan (Nhật Bản) bằng 991.7355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Tan (Nhật Bản)
| Pyeong (Hàn Quốc) [평] | Tan (Nhật Bản) [反] |
|---|---|
| 0.01 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000033 Tan (Nhật Bản) |
| 0.10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000333 Tan (Nhật Bản) |
| 1 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.003333 Tan (Nhật Bản) |
| 2 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.006667 Tan (Nhật Bản) |
| 3 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.010000 Tan (Nhật Bản) |
| 5 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0167 Tan (Nhật Bản) |
| 10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0333 Tan (Nhật Bản) |
| 20 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0667 Tan (Nhật Bản) |
| 50 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.1667 Tan (Nhật Bản) |
| 100 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.3333 Tan (Nhật Bản) |
| 1000 Pyeong (Hàn Quốc) | 3.33 Tan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Tan (Nhật Bản)
1 Pyeong (Hàn Quốc) = 0.003333 Tan (Nhật Bản)
1 Tan (Nhật Bản) = 300.00 Pyeong (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pyeong (Hàn Quốc) sang Tan (Nhật Bản):
15 Pyeong (Hàn Quốc) = 15 × 0.003333 Tan (Nhật Bản) = 0.050000 Tan (Nhật Bản)