Chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Prussian morgen (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) [평] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
Pyeong (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Pyeong (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Pyeong (Hàn Quốc) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Prussian morgen (Đức)
| Pyeong (Hàn Quốc) [평] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000013 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.000129 Prussian morgen (Đức) |
| 1 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.001295 Prussian morgen (Đức) |
| 2 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.002589 Prussian morgen (Đức) |
| 3 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.003884 Prussian morgen (Đức) |
| 5 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.006474 Prussian morgen (Đức) |
| 10 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0129 Prussian morgen (Đức) |
| 20 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0259 Prussian morgen (Đức) |
| 50 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.0647 Prussian morgen (Đức) |
| 100 Pyeong (Hàn Quốc) | 0.1295 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 Pyeong (Hàn Quốc) | 1.29 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi Pyeong (Hàn Quốc) sang Prussian morgen (Đức)
1 Pyeong (Hàn Quốc) = 0.001295 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 772.35 Pyeong (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pyeong (Hàn Quốc) sang Prussian morgen (Đức):
15 Pyeong (Hàn Quốc) = 15 × 0.001295 Prussian morgen (Đức) = 0.019421 Prussian morgen (Đức)