Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian morgen (Đức) [Morgen] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Tsubo (Nhật Bản)
| Prussian morgen (Đức) [Morgen] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 Prussian morgen (Đức) | 7.72 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 Prussian morgen (Đức) | 77.24 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 Prussian morgen (Đức) | 772.35 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 Prussian morgen (Đức) | 1545 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 Prussian morgen (Đức) | 2317 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 Prussian morgen (Đức) | 3862 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 Prussian morgen (Đức) | 7724 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 Prussian morgen (Đức) | 15447 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 Prussian morgen (Đức) | 38618 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 Prussian morgen (Đức) | 77235 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 Prussian morgen (Đức) | 772350 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Tsubo (Nhật Bản)
1 Prussian morgen (Đức) = 772.35 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.001295 Prussian morgen (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian morgen (Đức) sang Tsubo (Nhật Bản):
15 Prussian morgen (Đức) = 15 × 772.35 Tsubo (Nhật Bản) = 11585 Tsubo (Nhật Bản)