Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian morgen (Đức) [Morgen] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Prussian morgen (Đức) [Morgen] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Prussian morgen (Đức) | 274.83 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Prussian morgen (Đức) | 2748 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Prussian morgen (Đức) | 27483 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Prussian morgen (Đức) | 54965 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Prussian morgen (Đức) | 82448 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Prussian morgen (Đức) | 137413 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Prussian morgen (Đức) | 274826 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Prussian morgen (Đức) | 549651 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Prussian morgen (Đức) | 1374128 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Prussian morgen (Đức) | 2748256 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Prussian morgen (Đức) | 27482564 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Prussian morgen (Đức) = 27483 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000036 Prussian morgen (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian morgen (Đức) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Prussian morgen (Đức) = 15 × 27483 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 412238 feet vuông (khảo sát Mỹ)