Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang kilômét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian morgen (Đức) [Morgen] sang đơn vị kilômét vuông [km^2]
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
kilômét vuông
Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang kilômét vuông
| Prussian morgen (Đức) [Morgen] | kilômét vuông [km^2] |
|---|---|
| 0.01 Prussian morgen (Đức) | 0.000026 kilômét vuông |
| 0.10 Prussian morgen (Đức) | 0.000255 kilômét vuông |
| 1 Prussian morgen (Đức) | 0.002553 kilômét vuông |
| 2 Prussian morgen (Đức) | 0.005106 kilômét vuông |
| 3 Prussian morgen (Đức) | 0.007660 kilômét vuông |
| 5 Prussian morgen (Đức) | 0.0128 kilômét vuông |
| 10 Prussian morgen (Đức) | 0.0255 kilômét vuông |
| 20 Prussian morgen (Đức) | 0.0511 kilômét vuông |
| 50 Prussian morgen (Đức) | 0.1277 kilômét vuông |
| 100 Prussian morgen (Đức) | 0.2553 kilômét vuông |
| 1000 Prussian morgen (Đức) | 2.55 kilômét vuông |
Cách chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang kilômét vuông
1 Prussian morgen (Đức) = 0.002553 kilômét vuông
1 kilômét vuông = 391.66 Prussian morgen (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian morgen (Đức) sang kilômét vuông:
15 Prussian morgen (Đức) = 15 × 0.002553 kilômét vuông = 0.038298 kilômét vuông