Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Ngan (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian morgen (Đức) [Morgen] sang đơn vị Ngan (Thái Lan) [งาน]
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Ngan (Thái Lan)
Định nghĩa: Ngan (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Ngan (Thái Lan) bằng 400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Ngan (Thái Lan)
| Prussian morgen (Đức) [Morgen] | Ngan (Thái Lan) [งาน] |
|---|---|
| 0.01 Prussian morgen (Đức) | 0.0638 Ngan (Thái Lan) |
| 0.10 Prussian morgen (Đức) | 0.6383 Ngan (Thái Lan) |
| 1 Prussian morgen (Đức) | 6.38 Ngan (Thái Lan) |
| 2 Prussian morgen (Đức) | 12.77 Ngan (Thái Lan) |
| 3 Prussian morgen (Đức) | 19.15 Ngan (Thái Lan) |
| 5 Prussian morgen (Đức) | 31.92 Ngan (Thái Lan) |
| 10 Prussian morgen (Đức) | 63.83 Ngan (Thái Lan) |
| 20 Prussian morgen (Đức) | 127.66 Ngan (Thái Lan) |
| 50 Prussian morgen (Đức) | 319.15 Ngan (Thái Lan) |
| 100 Prussian morgen (Đức) | 638.31 Ngan (Thái Lan) |
| 1000 Prussian morgen (Đức) | 6383 Ngan (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Ngan (Thái Lan)
1 Prussian morgen (Đức) = 6.38 Ngan (Thái Lan)
1 Ngan (Thái Lan) = 0.156665 Prussian morgen (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian morgen (Đức) sang Ngan (Thái Lan):
15 Prussian morgen (Đức) = 15 × 6.38 Ngan (Thái Lan) = 95.75 Ngan (Thái Lan)