Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian morgen (Đức) [Morgen] sang đơn vị rood [rood]
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang rood
| Prussian morgen (Đức) [Morgen] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 Prussian morgen (Đức) | 0.0252 rood |
| 0.10 Prussian morgen (Đức) | 0.2524 rood |
| 1 Prussian morgen (Đức) | 2.52 rood |
| 2 Prussian morgen (Đức) | 5.05 rood |
| 3 Prussian morgen (Đức) | 7.57 rood |
| 5 Prussian morgen (Đức) | 12.62 rood |
| 10 Prussian morgen (Đức) | 25.24 rood |
| 20 Prussian morgen (Đức) | 50.47 rood |
| 50 Prussian morgen (Đức) | 126.18 rood |
| 100 Prussian morgen (Đức) | 252.37 rood |
| 1000 Prussian morgen (Đức) | 2524 rood |
Cách chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang rood
1 Prussian morgen (Đức) = 2.52 rood
1 rood = 0.396250 Prussian morgen (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian morgen (Đức) sang rood:
15 Prussian morgen (Đức) = 15 × 2.52 rood = 37.85 rood