Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian morgen (Đức) [Morgen] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Qing (Trung Quốc)
| Prussian morgen (Đức) [Morgen] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 Prussian morgen (Đức) | 0.000383 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 Prussian morgen (Đức) | 0.003830 Qing (Trung Quốc) |
| 1 Prussian morgen (Đức) | 0.0383 Qing (Trung Quốc) |
| 2 Prussian morgen (Đức) | 0.0766 Qing (Trung Quốc) |
| 3 Prussian morgen (Đức) | 0.1149 Qing (Trung Quốc) |
| 5 Prussian morgen (Đức) | 0.1915 Qing (Trung Quốc) |
| 10 Prussian morgen (Đức) | 0.3830 Qing (Trung Quốc) |
| 20 Prussian morgen (Đức) | 0.7660 Qing (Trung Quốc) |
| 50 Prussian morgen (Đức) | 1.91 Qing (Trung Quốc) |
| 100 Prussian morgen (Đức) | 3.83 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 Prussian morgen (Đức) | 38.30 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Qing (Trung Quốc)
1 Prussian morgen (Đức) = 0.038298 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 26.11 Prussian morgen (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian morgen (Đức) sang Qing (Trung Quốc):
15 Prussian morgen (Đức) = 15 × 0.038298 Qing (Trung Quốc) = 0.574475 Qing (Trung Quốc)