Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Mal (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian morgen (Đức) [Morgen] sang đơn vị Mal (Na Uy) [mål]
Prussian morgen (Đức) [Morgen]
Mal (Na Uy) [mål]

Prussian morgen (Đức)

Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.

Mal (Na Uy)

Định nghĩa: Mal (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mal (Na Uy) bằng 1000 mét vuông.

Bảng chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Mal (Na Uy)

Prussian morgen (Đức) [Morgen] Mal (Na Uy) [mål]
0.01 Prussian morgen (Đức) 0.0255 Mal (Na Uy)
0.10 Prussian morgen (Đức) 0.2553 Mal (Na Uy)
1 Prussian morgen (Đức) 2.55 Mal (Na Uy)
2 Prussian morgen (Đức) 5.11 Mal (Na Uy)
3 Prussian morgen (Đức) 7.66 Mal (Na Uy)
5 Prussian morgen (Đức) 12.77 Mal (Na Uy)
10 Prussian morgen (Đức) 25.53 Mal (Na Uy)
20 Prussian morgen (Đức) 51.06 Mal (Na Uy)
50 Prussian morgen (Đức) 127.66 Mal (Na Uy)
100 Prussian morgen (Đức) 255.32 Mal (Na Uy)
1000 Prussian morgen (Đức) 2553 Mal (Na Uy)

Cách chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Mal (Na Uy)

1 Prussian morgen (Đức) = 2.55 Mal (Na Uy)

1 Mal (Na Uy) = 0.391662 Prussian morgen (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Prussian morgen (Đức) sang Mal (Na Uy):
15 Prussian morgen (Đức) = 15 × 2.55 Mal (Na Uy) = 38.30 Mal (Na Uy)

Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.