Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang feet vuông
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang feet vuông
| Prussian morgen (Đức) [Morgen] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 Prussian morgen (Đức) | 274.83 feet vuông |
| 0.10 Prussian morgen (Đức) | 2748 feet vuông |
| 1 Prussian morgen (Đức) | 27483 feet vuông |
| 2 Prussian morgen (Đức) | 54965 feet vuông |
| 3 Prussian morgen (Đức) | 82448 feet vuông |
| 5 Prussian morgen (Đức) | 137413 feet vuông |
| 10 Prussian morgen (Đức) | 274827 feet vuông |
| 20 Prussian morgen (Đức) | 549653 feet vuông |
| 50 Prussian morgen (Đức) | 1374134 feet vuông |
| 100 Prussian morgen (Đức) | 2748267 feet vuông |
| 1000 Prussian morgen (Đức) | 27482674 feet vuông |
Cách chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang feet vuông
1 Prussian morgen (Đức) = 27483 feet vuông
1 feet vuông = 0.000036 Prussian morgen (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian morgen (Đức) sang feet vuông:
15 Prussian morgen (Đức) = 15 × 27483 feet vuông = 412240 feet vuông