Chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Prussian morgen (Đức) [Morgen] sang đơn vị Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم]
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
| Prussian morgen (Đức) [Morgen] | Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 Prussian morgen (Đức) | 0.0255 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 0.10 Prussian morgen (Đức) | 0.2553 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1 Prussian morgen (Đức) | 2.55 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 2 Prussian morgen (Đức) | 5.11 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 3 Prussian morgen (Đức) | 7.66 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 5 Prussian morgen (Đức) | 12.77 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 10 Prussian morgen (Đức) | 25.53 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 20 Prussian morgen (Đức) | 51.06 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 50 Prussian morgen (Đức) | 127.66 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 100 Prussian morgen (Đức) | 255.32 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1000 Prussian morgen (Đức) | 2553 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
Cách chuyển đổi Prussian morgen (Đức) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Prussian morgen (Đức) = 2.55 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.391662 Prussian morgen (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Prussian morgen (Đức) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine):
15 Prussian morgen (Đức) = 15 × 2.55 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 38.30 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)