Chuyển đổi Feddan (Ai Cập) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Feddan (Ai Cập) [فدان] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Feddan (Ai Cập)
Định nghĩa: Feddan (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Feddan (Ai Cập) bằng 4200 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Feddan (Ai Cập) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| Feddan (Ai Cập) [فدان] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Feddan (Ai Cập) | 0.000016 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Feddan (Ai Cập) | 0.000162 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Feddan (Ai Cập) | 0.001622 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Feddan (Ai Cập) | 0.003243 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Feddan (Ai Cập) | 0.004865 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Feddan (Ai Cập) | 0.008108 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Feddan (Ai Cập) | 0.0162 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Feddan (Ai Cập) | 0.0324 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Feddan (Ai Cập) | 0.0811 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Feddan (Ai Cập) | 0.1622 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Feddan (Ai Cập) | 1.62 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Feddan (Ai Cập) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 Feddan (Ai Cập) = 0.001622 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 616.67 Feddan (Ai Cập)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Feddan (Ai Cập) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 Feddan (Ai Cập) = 15 × 0.001622 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.024324 dặm vuông (khảo sát Mỹ)