Chuyển đổi Feddan (Ai Cập) sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Feddan (Ai Cập) [فدان] sang đơn vị rood [rood]
Feddan (Ai Cập)
Định nghĩa: Feddan (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Feddan (Ai Cập) bằng 4200 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Feddan (Ai Cập) sang rood
| Feddan (Ai Cập) [فدان] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 Feddan (Ai Cập) | 0.0415 rood |
| 0.10 Feddan (Ai Cập) | 0.4151 rood |
| 1 Feddan (Ai Cập) | 4.15 rood |
| 2 Feddan (Ai Cập) | 8.30 rood |
| 3 Feddan (Ai Cập) | 12.45 rood |
| 5 Feddan (Ai Cập) | 20.76 rood |
| 10 Feddan (Ai Cập) | 41.51 rood |
| 20 Feddan (Ai Cập) | 83.03 rood |
| 50 Feddan (Ai Cập) | 207.57 rood |
| 100 Feddan (Ai Cập) | 415.14 rood |
| 1000 Feddan (Ai Cập) | 4151 rood |
Cách chuyển đổi Feddan (Ai Cập) sang rood
1 Feddan (Ai Cập) = 4.15 rood
1 rood = 0.240884 Feddan (Ai Cập)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Feddan (Ai Cập) sang rood:
15 Feddan (Ai Cập) = 15 × 4.15 rood = 62.27 rood