Chuyển đổi Feddan (Ai Cập) sang cuerda
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Feddan (Ai Cập) [فدان] sang đơn vị cuerda [cuerda]
Feddan (Ai Cập)
Định nghĩa: Feddan (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Feddan (Ai Cập) bằng 4200 mét vuông.
cuerda
Định nghĩa: cuerda là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cuerda bằng 3930.395625 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Feddan (Ai Cập) sang cuerda
| Feddan (Ai Cập) [فدان] | cuerda [cuerda] |
|---|---|
| 0.01 Feddan (Ai Cập) | 0.0107 cuerda |
| 0.10 Feddan (Ai Cập) | 0.1069 cuerda |
| 1 Feddan (Ai Cập) | 1.07 cuerda |
| 2 Feddan (Ai Cập) | 2.14 cuerda |
| 3 Feddan (Ai Cập) | 3.21 cuerda |
| 5 Feddan (Ai Cập) | 5.34 cuerda |
| 10 Feddan (Ai Cập) | 10.69 cuerda |
| 20 Feddan (Ai Cập) | 21.37 cuerda |
| 50 Feddan (Ai Cập) | 53.43 cuerda |
| 100 Feddan (Ai Cập) | 106.86 cuerda |
| 1000 Feddan (Ai Cập) | 1069 cuerda |
Cách chuyển đổi Feddan (Ai Cập) sang cuerda
1 Feddan (Ai Cập) = 1.07 cuerda
1 cuerda = 0.935808 Feddan (Ai Cập)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Feddan (Ai Cập) sang cuerda:
15 Feddan (Ai Cập) = 15 × 1.07 cuerda = 16.03 cuerda