Chuyển đổi are sang perch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi are [a] sang đơn vị perch vuông [square perch]
are
Định nghĩa: are là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 are bằng 100 mét vuông.
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi are sang perch vuông
| are [a] | perch vuông [square perch] |
|---|---|
| 0.01 are | 0.0395 perch vuông |
| 0.10 are | 0.3954 perch vuông |
| 1 are | 3.95 perch vuông |
| 2 are | 7.91 perch vuông |
| 3 are | 11.86 perch vuông |
| 5 are | 19.77 perch vuông |
| 10 are | 39.54 perch vuông |
| 20 are | 79.07 perch vuông |
| 50 are | 197.68 perch vuông |
| 100 are | 395.37 perch vuông |
| 1000 are | 3954 perch vuông |
Cách chuyển đổi are sang perch vuông
1 are = 3.95 perch vuông
1 perch vuông = 0.252929 are
Ví dụ
Chuyển đổi 15 are sang perch vuông:
15 are = 15 × 3.95 perch vuông = 59.31 perch vuông