Chuyển đổi are sang Ping (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi are [a] sang đơn vị Ping (Đài Loan) [坪]
are
Định nghĩa: are là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 are bằng 100 mét vuông.
Ping (Đài Loan)
Định nghĩa: Ping (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Ping (Đài Loan) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi are sang Ping (Đài Loan)
| are [a] | Ping (Đài Loan) [坪] |
|---|---|
| 0.01 are | 0.3025 Ping (Đài Loan) |
| 0.10 are | 3.03 Ping (Đài Loan) |
| 1 are | 30.25 Ping (Đài Loan) |
| 2 are | 60.50 Ping (Đài Loan) |
| 3 are | 90.75 Ping (Đài Loan) |
| 5 are | 151.25 Ping (Đài Loan) |
| 10 are | 302.50 Ping (Đài Loan) |
| 20 are | 605.00 Ping (Đài Loan) |
| 50 are | 1513 Ping (Đài Loan) |
| 100 are | 3025 Ping (Đài Loan) |
| 1000 are | 30250 Ping (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi are sang Ping (Đài Loan)
1 are = 30.25 Ping (Đài Loan)
1 Ping (Đài Loan) = 0.033058 are
Ví dụ
Chuyển đổi 15 are sang Ping (Đài Loan):
15 are = 15 × 30.25 Ping (Đài Loan) = 453.75 Ping (Đài Loan)