Chuyển đổi are sang arpent

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi are [a] sang đơn vị arpent [arpent]
are [a]
arpent [arpent]

are

Định nghĩa: are là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 are bằng 100 mét vuông.

arpent

Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.

Bảng chuyển đổi are sang arpent

are [a] arpent [arpent]
0.01 are 0.000292 arpent
0.10 are 0.002925 arpent
1 are 0.0292 arpent
2 are 0.0585 arpent
3 are 0.0877 arpent
5 are 0.1462 arpent
10 are 0.2925 arpent
20 are 0.5850 arpent
50 are 1.46 arpent
100 are 2.92 arpent
1000 are 29.25 arpent

Cách chuyển đổi are sang arpent

1 are = 0.029249 arpent

1 arpent = 34.19 are

Ví dụ

Chuyển đổi 15 are sang arpent:
15 are = 15 × 0.029249 arpent = 0.438739 arpent

Chuyển đổi are sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.