Chuyển đổi are sang cuerda
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi are [a] sang đơn vị cuerda [cuerda]
are
Định nghĩa: are là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 are bằng 100 mét vuông.
cuerda
Định nghĩa: cuerda là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cuerda bằng 3930.395625 mét vuông.
Bảng chuyển đổi are sang cuerda
| are [a] | cuerda [cuerda] |
|---|---|
| 0.01 are | 0.000254 cuerda |
| 0.10 are | 0.002544 cuerda |
| 1 are | 0.0254 cuerda |
| 2 are | 0.0509 cuerda |
| 3 are | 0.0763 cuerda |
| 5 are | 0.1272 cuerda |
| 10 are | 0.2544 cuerda |
| 20 are | 0.5089 cuerda |
| 50 are | 1.27 cuerda |
| 100 are | 2.54 cuerda |
| 1000 are | 25.44 cuerda |
Cách chuyển đổi are sang cuerda
1 are = 0.025443 cuerda
1 cuerda = 39.30 are
Ví dụ
Chuyển đổi 15 are sang cuerda:
15 are = 15 × 0.025443 cuerda = 0.381641 cuerda