Chuyển đổi are sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi are [a] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
are
Định nghĩa: are là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 are bằng 100 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi are sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| are [a] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 are | 0.000000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 are | 0.000004 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 are | 0.000039 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 are | 0.000077 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 are | 0.000116 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 are | 0.000193 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 are | 0.000386 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 are | 0.000772 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 are | 0.001931 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 are | 0.003861 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 are | 0.0386 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi are sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 are = 0.000039 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 25900 are
Ví dụ
Chuyển đổi 15 are sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 are = 15 × 0.000039 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000579 dặm vuông (khảo sát Mỹ)