Chuyển đổi Zolotnik (Nga) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Zolotnik (Nga) [золотник] sang đơn vị poundal [pdl]
Zolotnik (Nga)
Định nghĩa: Zolotnik (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zolotnik (Nga) bằng 0.004265754 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Zolotnik (Nga) sang poundal
| Zolotnik (Nga) [золотник] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Zolotnik (Nga) | 0.003028 poundal |
| 0.10 Zolotnik (Nga) | 0.0303 poundal |
| 1 Zolotnik (Nga) | 0.3028 poundal |
| 2 Zolotnik (Nga) | 0.6056 poundal |
| 3 Zolotnik (Nga) | 0.9085 poundal |
| 5 Zolotnik (Nga) | 1.51 poundal |
| 10 Zolotnik (Nga) | 3.03 poundal |
| 20 Zolotnik (Nga) | 6.06 poundal |
| 50 Zolotnik (Nga) | 15.14 poundal |
| 100 Zolotnik (Nga) | 30.28 poundal |
| 1000 Zolotnik (Nga) | 302.82 poundal |
Cách chuyển đổi Zolotnik (Nga) sang poundal
1 Zolotnik (Nga) = 0.302821 poundal
1 poundal = 3.30 Zolotnik (Nga)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Zolotnik (Nga) sang poundal:
15 Zolotnik (Nga) = 15 × 0.302821 poundal = 4.54 poundal