Chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tola (Ấn Độ) [तोला] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang stone (Mỹ)
| Tola (Ấn Độ) [तोला] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Tola (Ấn Độ) | 0.000021 stone (Mỹ) |
| 0.10 Tola (Ấn Độ) | 0.000206 stone (Mỹ) |
| 1 Tola (Ấn Độ) | 0.002057 stone (Mỹ) |
| 2 Tola (Ấn Độ) | 0.004114 stone (Mỹ) |
| 3 Tola (Ấn Độ) | 0.006171 stone (Mỹ) |
| 5 Tola (Ấn Độ) | 0.0103 stone (Mỹ) |
| 10 Tola (Ấn Độ) | 0.0206 stone (Mỹ) |
| 20 Tola (Ấn Độ) | 0.0411 stone (Mỹ) |
| 50 Tola (Ấn Độ) | 0.1029 stone (Mỹ) |
| 100 Tola (Ấn Độ) | 0.2057 stone (Mỹ) |
| 1000 Tola (Ấn Độ) | 2.06 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang stone (Mỹ)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.002057 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 486.11 Tola (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tola (Ấn Độ) sang stone (Mỹ):
15 Tola (Ấn Độ) = 15 × 0.002057 stone (Mỹ) = 0.030857 stone (Mỹ)