Chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tola (Ấn Độ) [तोला] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Catty (Đài Loan)
| Tola (Ấn Độ) [तोला] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Tola (Ấn Độ) | 0.000194 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Tola (Ấn Độ) | 0.001944 Catty (Đài Loan) |
| 1 Tola (Ấn Độ) | 0.0194 Catty (Đài Loan) |
| 2 Tola (Ấn Độ) | 0.0389 Catty (Đài Loan) |
| 3 Tola (Ấn Độ) | 0.0583 Catty (Đài Loan) |
| 5 Tola (Ấn Độ) | 0.0972 Catty (Đài Loan) |
| 10 Tola (Ấn Độ) | 0.1944 Catty (Đài Loan) |
| 20 Tola (Ấn Độ) | 0.3888 Catty (Đài Loan) |
| 50 Tola (Ấn Độ) | 0.9720 Catty (Đài Loan) |
| 100 Tola (Ấn Độ) | 1.94 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Tola (Ấn Độ) | 19.44 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Catty (Đài Loan)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.019440 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 51.44 Tola (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tola (Ấn Độ) sang Catty (Đài Loan):
15 Tola (Ấn Độ) = 15 × 0.019440 Catty (Đài Loan) = 0.291595 Catty (Đài Loan)