Chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Pood (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tola (Ấn Độ) [तोला] sang đơn vị Pood (Ukraina) [пуд]
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Pood (Ukraina)
Định nghĩa: Pood (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Ukraina) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Pood (Ukraina)
| Tola (Ấn Độ) [तोला] | Pood (Ukraina) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 Tola (Ấn Độ) | 0.000007 Pood (Ukraina) |
| 0.10 Tola (Ấn Độ) | 0.000071 Pood (Ukraina) |
| 1 Tola (Ấn Độ) | 0.000712 Pood (Ukraina) |
| 2 Tola (Ấn Độ) | 0.001424 Pood (Ukraina) |
| 3 Tola (Ấn Độ) | 0.002136 Pood (Ukraina) |
| 5 Tola (Ấn Độ) | 0.003560 Pood (Ukraina) |
| 10 Tola (Ấn Độ) | 0.007121 Pood (Ukraina) |
| 20 Tola (Ấn Độ) | 0.0142 Pood (Ukraina) |
| 50 Tola (Ấn Độ) | 0.0356 Pood (Ukraina) |
| 100 Tola (Ấn Độ) | 0.0712 Pood (Ukraina) |
| 1000 Tola (Ấn Độ) | 0.7121 Pood (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Pood (Ukraina)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.000712 Pood (Ukraina)
1 Pood (Ukraina) = 1404 Tola (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tola (Ấn Độ) sang Pood (Ukraina):
15 Tola (Ấn Độ) = 15 × 0.000712 Pood (Ukraina) = 0.010681 Pood (Ukraina)