Chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tola (Ấn Độ) [तोला] sang đơn vị pennyweight [pwt]
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang pennyweight
| Tola (Ấn Độ) [तोला] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 Tola (Ấn Độ) | 0.0750 pennyweight |
| 0.10 Tola (Ấn Độ) | 0.7500 pennyweight |
| 1 Tola (Ấn Độ) | 7.50 pennyweight |
| 2 Tola (Ấn Độ) | 15.00 pennyweight |
| 3 Tola (Ấn Độ) | 22.50 pennyweight |
| 5 Tola (Ấn Độ) | 37.50 pennyweight |
| 10 Tola (Ấn Độ) | 75.00 pennyweight |
| 20 Tola (Ấn Độ) | 150.00 pennyweight |
| 50 Tola (Ấn Độ) | 375.00 pennyweight |
| 100 Tola (Ấn Độ) | 750.00 pennyweight |
| 1000 Tola (Ấn Độ) | 7500 pennyweight |
Cách chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang pennyweight
1 Tola (Ấn Độ) = 7.50 pennyweight
1 pennyweight = 0.133333 Tola (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tola (Ấn Độ) sang pennyweight:
15 Tola (Ấn Độ) = 15 × 7.50 pennyweight = 112.50 pennyweight