Chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tola (Ấn Độ) [तोला] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang tạ (Anh)
| Tola (Ấn Độ) [तोला] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Tola (Ấn Độ) | 0.000002 tạ (Anh) |
| 0.10 Tola (Ấn Độ) | 0.000023 tạ (Anh) |
| 1 Tola (Ấn Độ) | 0.000230 tạ (Anh) |
| 2 Tola (Ấn Độ) | 0.000459 tạ (Anh) |
| 3 Tola (Ấn Độ) | 0.000689 tạ (Anh) |
| 5 Tola (Ấn Độ) | 0.001148 tạ (Anh) |
| 10 Tola (Ấn Độ) | 0.002296 tạ (Anh) |
| 20 Tola (Ấn Độ) | 0.004592 tạ (Anh) |
| 50 Tola (Ấn Độ) | 0.0115 tạ (Anh) |
| 100 Tola (Ấn Độ) | 0.0230 tạ (Anh) |
| 1000 Tola (Ấn Độ) | 0.2296 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang tạ (Anh)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.000230 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 4356 Tola (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tola (Ấn Độ) sang tạ (Anh):
15 Tola (Ấn Độ) = 15 × 0.000230 tạ (Anh) = 0.003444 tạ (Anh)