Chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tola (Ấn Độ) [तोला] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Tola (Ấn Độ) [तोला] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Tola (Ấn Độ) | 0.000313 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Tola (Ấn Độ) | 0.003125 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Tola (Ấn Độ) | 0.0312 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Tola (Ấn Độ) | 0.0625 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Tola (Ấn Độ) | 0.0938 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Tola (Ấn Độ) | 0.1562 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Tola (Ấn Độ) | 0.3125 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Tola (Ấn Độ) | 0.6250 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Tola (Ấn Độ) | 1.56 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Tola (Ấn Độ) | 3.12 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Tola (Ấn Độ) | 31.25 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.031250 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 32.00 Tola (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tola (Ấn Độ) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Tola (Ấn Độ) = 15 × 0.031250 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.468750 pound (troy hoặc dược sĩ)