Chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tola (Ấn Độ) [तोला] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Tola (Ấn Độ) [तोला] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Tola (Ấn Độ) | 0.000193 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Tola (Ấn Độ) | 0.001929 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Tola (Ấn Độ) | 0.0193 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Tola (Ấn Độ) | 0.0386 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Tola (Ấn Độ) | 0.0579 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Tola (Ấn Độ) | 0.0964 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Tola (Ấn Độ) | 0.1929 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Tola (Ấn Độ) | 0.3857 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Tola (Ấn Độ) | 0.9643 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Tola (Ấn Độ) | 1.93 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Tola (Ấn Độ) | 19.29 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.019286 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 51.85 Tola (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tola (Ấn Độ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Tola (Ấn Độ) = 15 × 0.019286 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.289286 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)