Chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Lispund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tola (Ấn Độ) [तोला] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Lispund (Thụy Điển)
| Tola (Ấn Độ) [तोला] | Lispund (Thụy Điển) [lispund] |
|---|---|
| 0.01 Tola (Ấn Độ) | 0.000014 Lispund (Thụy Điển) |
| 0.10 Tola (Ấn Độ) | 0.000137 Lispund (Thụy Điển) |
| 1 Tola (Ấn Độ) | 0.001372 Lispund (Thụy Điển) |
| 2 Tola (Ấn Độ) | 0.002744 Lispund (Thụy Điển) |
| 3 Tola (Ấn Độ) | 0.004116 Lispund (Thụy Điển) |
| 5 Tola (Ấn Độ) | 0.006860 Lispund (Thụy Điển) |
| 10 Tola (Ấn Độ) | 0.0137 Lispund (Thụy Điển) |
| 20 Tola (Ấn Độ) | 0.0274 Lispund (Thụy Điển) |
| 50 Tola (Ấn Độ) | 0.0686 Lispund (Thụy Điển) |
| 100 Tola (Ấn Độ) | 0.1372 Lispund (Thụy Điển) |
| 1000 Tola (Ấn Độ) | 1.37 Lispund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Lispund (Thụy Điển)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.001372 Lispund (Thụy Điển)
1 Lispund (Thụy Điển) = 728.88 Tola (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tola (Ấn Độ) sang Lispund (Thụy Điển):
15 Tola (Ấn Độ) = 15 × 0.001372 Lispund (Thụy Điển) = 0.020580 Lispund (Thụy Điển)