Chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tola (Ấn Độ) [तोला] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Liang (Trung Quốc)
| Tola (Ấn Độ) [तोला] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Tola (Ấn Độ) | 0.002333 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Tola (Ấn Độ) | 0.0233 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Tola (Ấn Độ) | 0.2333 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Tola (Ấn Độ) | 0.4666 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Tola (Ấn Độ) | 0.6998 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Tola (Ấn Độ) | 1.17 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Tola (Ấn Độ) | 2.33 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Tola (Ấn Độ) | 4.67 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Tola (Ấn Độ) | 11.66 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Tola (Ấn Độ) | 23.33 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Tola (Ấn Độ) | 233.28 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Tola (Ấn Độ) sang Liang (Trung Quốc)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.233276 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 4.29 Tola (Ấn Độ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tola (Ấn Độ) sang Liang (Trung Quốc):
15 Tola (Ấn Độ) = 15 × 0.233276 Liang (Trung Quốc) = 3.50 Liang (Trung Quốc)