Chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0114 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Skalpund (Thụy Điển) | 0.1139 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Skalpund (Thụy Điển) | 1.14 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Skalpund (Thụy Điển) | 2.28 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Skalpund (Thụy Điển) | 3.42 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Skalpund (Thụy Điển) | 5.69 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Skalpund (Thụy Điển) | 11.39 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Skalpund (Thụy Điển) | 22.78 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Skalpund (Thụy Điển) | 56.94 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Skalpund (Thụy Điển) | 113.89 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Skalpund (Thụy Điển) | 1139 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 1.14 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.878059 Skalpund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Skalpund (Thụy Điển) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Skalpund (Thụy Điển) = 15 × 1.14 pound (troy hoặc dược sĩ) = 17.08 pound (troy hoặc dược sĩ)