Chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang tạ (Mỹ)
| Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Skalpund (Thụy Điển) | 0.000094 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Skalpund (Thụy Điển) | 0.000937 tạ (Mỹ) |
| 1 Skalpund (Thụy Điển) | 0.009371 tạ (Mỹ) |
| 2 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0187 tạ (Mỹ) |
| 3 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0281 tạ (Mỹ) |
| 5 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0469 tạ (Mỹ) |
| 10 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0937 tạ (Mỹ) |
| 20 Skalpund (Thụy Điển) | 0.1874 tạ (Mỹ) |
| 50 Skalpund (Thụy Điển) | 0.4686 tạ (Mỹ) |
| 100 Skalpund (Thụy Điển) | 0.9371 tạ (Mỹ) |
| 1000 Skalpund (Thụy Điển) | 9.37 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang tạ (Mỹ)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 0.009371 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 106.71 Skalpund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Skalpund (Thụy Điển) sang tạ (Mỹ):
15 Skalpund (Thụy Điển) = 15 × 0.009371 tạ (Mỹ) = 0.140570 tạ (Mỹ)