Chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Skalpund (Thụy Điển) | 0.1478 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Skalpund (Thụy Điển) | 1.48 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Skalpund (Thụy Điển) | 14.78 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Skalpund (Thụy Điển) | 29.56 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Skalpund (Thụy Điển) | 44.35 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Skalpund (Thụy Điển) | 73.91 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Skalpund (Thụy Điển) | 147.82 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Skalpund (Thụy Điển) | 295.65 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Skalpund (Thụy Điển) | 739.11 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Skalpund (Thụy Điển) | 1478 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Skalpund (Thụy Điển) | 14782 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 14.78 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.067649 Skalpund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Skalpund (Thụy Điển) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Skalpund (Thụy Điển) = 15 × 14.78 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 221.73 Castilian onza (Tây Ban Nha)