Chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang Catty (Đài Loan)
| Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Skalpund (Thụy Điển) | 0.007085 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0708 Catty (Đài Loan) |
| 1 Skalpund (Thụy Điển) | 0.7085 Catty (Đài Loan) |
| 2 Skalpund (Thụy Điển) | 1.42 Catty (Đài Loan) |
| 3 Skalpund (Thụy Điển) | 2.13 Catty (Đài Loan) |
| 5 Skalpund (Thụy Điển) | 3.54 Catty (Đài Loan) |
| 10 Skalpund (Thụy Điển) | 7.08 Catty (Đài Loan) |
| 20 Skalpund (Thụy Điển) | 14.17 Catty (Đài Loan) |
| 50 Skalpund (Thụy Điển) | 35.42 Catty (Đài Loan) |
| 100 Skalpund (Thụy Điển) | 70.85 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Skalpund (Thụy Điển) | 708.46 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang Catty (Đài Loan)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 0.708460 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.41 Skalpund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Skalpund (Thụy Điển) sang Catty (Đài Loan):
15 Skalpund (Thụy Điển) = 15 × 0.708460 Catty (Đài Loan) = 10.63 Catty (Đài Loan)