Chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang tạ (Anh)
| Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Skalpund (Thụy Điển) | 0.000084 tạ (Anh) |
| 0.10 Skalpund (Thụy Điển) | 0.000837 tạ (Anh) |
| 1 Skalpund (Thụy Điển) | 0.008367 tạ (Anh) |
| 2 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0167 tạ (Anh) |
| 3 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0251 tạ (Anh) |
| 5 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0418 tạ (Anh) |
| 10 Skalpund (Thụy Điển) | 0.0837 tạ (Anh) |
| 20 Skalpund (Thụy Điển) | 0.1673 tạ (Anh) |
| 50 Skalpund (Thụy Điển) | 0.4184 tạ (Anh) |
| 100 Skalpund (Thụy Điển) | 0.8367 tạ (Anh) |
| 1000 Skalpund (Thụy Điển) | 8.37 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Skalpund (Thụy Điển) sang tạ (Anh)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 0.008367 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 119.51 Skalpund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Skalpund (Thụy Điển) sang tạ (Anh):
15 Skalpund (Thụy Điển) = 15 × 0.008367 tạ (Anh) = 0.125509 tạ (Anh)