Chuyển đổi shekel (Kinh Thánh Hebrew) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
shekel (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: shekel (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 shekel (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0114 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi shekel (Kinh Thánh Hebrew) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| shekel (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 0.003964 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0396 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 0.3964 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 0.7929 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 1.19 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 1.98 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 3.96 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 7.93 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 19.82 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 39.64 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 shekel (Kinh Thánh Hebrew) | 396.44 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi shekel (Kinh Thánh Hebrew) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 shekel (Kinh Thánh Hebrew) = 0.396442 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 2.52 shekel (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 shekel (Kinh Thánh Hebrew) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 shekel (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.396442 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 5.95 Castilian onza (Tây Ban Nha)