Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang tấn (ngắn)
| Qian (Trung Quốc) [钱] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.000000 tấn (ngắn) |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.000001 tấn (ngắn) |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 0.000006 tấn (ngắn) |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 0.000011 tấn (ngắn) |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 0.000017 tấn (ngắn) |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 0.000028 tấn (ngắn) |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 0.000055 tấn (ngắn) |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 0.000110 tấn (ngắn) |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 0.000276 tấn (ngắn) |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 0.000551 tấn (ngắn) |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 0.005512 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang tấn (ngắn)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.000006 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 181437 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang tấn (ngắn):
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 0.000006 tấn (ngắn) = 0.000083 tấn (ngắn)