Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Jin (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị Jin (Trung Quốc) [市斤]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Jin (Trung Quốc)
Định nghĩa: Jin (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Jin (Trung Quốc) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Jin (Trung Quốc)
| Qian (Trung Quốc) [钱] | Jin (Trung Quốc) [市斤] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.000100 Jin (Trung Quốc) |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.001000 Jin (Trung Quốc) |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 0.0100 Jin (Trung Quốc) |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 0.0200 Jin (Trung Quốc) |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 0.0300 Jin (Trung Quốc) |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 0.0500 Jin (Trung Quốc) |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 0.1000 Jin (Trung Quốc) |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 0.2000 Jin (Trung Quốc) |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 0.5000 Jin (Trung Quốc) |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 1.00 Jin (Trung Quốc) |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 10.00 Jin (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Jin (Trung Quốc)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.010000 Jin (Trung Quốc)
1 Jin (Trung Quốc) = 100.00 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang Jin (Trung Quốc):
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 0.010000 Jin (Trung Quốc) = 0.150000 Jin (Trung Quốc)