Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
| Qian (Trung Quốc) [钱] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.000083 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.000833 Catty (Đài Loan) |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 0.008333 Catty (Đài Loan) |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 0.0167 Catty (Đài Loan) |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 0.0250 Catty (Đài Loan) |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 0.0417 Catty (Đài Loan) |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 0.0833 Catty (Đài Loan) |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 0.1667 Catty (Đài Loan) |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 0.4167 Catty (Đài Loan) |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 0.8333 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 8.33 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.008333 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 120.00 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan):
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 0.008333 Catty (Đài Loan) = 0.125000 Catty (Đài Loan)