Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
| Qian (Trung Quốc) [钱] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.000003 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.000034 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 0.000343 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 0.000685 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 0.001028 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 0.001713 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 0.003426 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 0.006852 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 0.0171 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 0.0343 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 0.3426 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Qian (Trung Quốc) = 0.000343 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 2919 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 0.000343 pound-lực giây vuông/feet = 0.005139 pound-lực giây vuông/feet