Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Pood (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị Pood (Nga) [пуд]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Pood (Nga)
| Qian (Trung Quốc) [钱] | Pood (Nga) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.000003 Pood (Nga) |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.000031 Pood (Nga) |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 0.000305 Pood (Nga) |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 0.000610 Pood (Nga) |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 0.000916 Pood (Nga) |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 0.001526 Pood (Nga) |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 0.003052 Pood (Nga) |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 0.006105 Pood (Nga) |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 0.0153 Pood (Nga) |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 0.0305 Pood (Nga) |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 0.3052 Pood (Nga) |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Pood (Nga)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.000305 Pood (Nga)
1 Pood (Nga) = 3276 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang Pood (Nga):
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 0.000305 Pood (Nga) = 0.004579 Pood (Nga)