Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị pennyweight [pwt]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang pennyweight
| Qian (Trung Quốc) [钱] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.0322 pennyweight |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.3215 pennyweight |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 3.22 pennyweight |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 6.43 pennyweight |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 9.65 pennyweight |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 16.08 pennyweight |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 32.15 pennyweight |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 64.30 pennyweight |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 160.75 pennyweight |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 321.51 pennyweight |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 3215 pennyweight |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang pennyweight
1 Qian (Trung Quốc) = 3.22 pennyweight
1 pennyweight = 0.311035 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang pennyweight:
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 3.22 pennyweight = 48.23 pennyweight