Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
denarius (La Mã Kinh Thánh)
Định nghĩa: denarius (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 denarius (La Mã Kinh Thánh) bằng 0.00385 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
| Qian (Trung Quốc) [钱] | denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.0130 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.1299 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 1.30 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 2.60 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 3.90 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 6.49 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 12.99 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 25.97 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 64.94 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 129.87 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 1299 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 Qian (Trung Quốc) = 1.30 denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 0.770000 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang denarius (La Mã Kinh Thánh):
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 1.30 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 19.48 denarius (La Mã Kinh Thánh)