Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang tạ (Anh)
| Qian (Trung Quốc) [钱] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.000001 tạ (Anh) |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.000010 tạ (Anh) |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 0.000098 tạ (Anh) |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 0.000197 tạ (Anh) |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 0.000295 tạ (Anh) |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 0.000492 tạ (Anh) |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 0.000984 tạ (Anh) |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 0.001968 tạ (Anh) |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 0.004921 tạ (Anh) |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 0.009842 tạ (Anh) |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 0.0984 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang tạ (Anh)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.000098 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 10160 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang tạ (Anh):
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 0.000098 tạ (Anh) = 0.001476 tạ (Anh)