Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị poundal [pdl]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang poundal
| Qian (Trung Quốc) [钱] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.003549 poundal |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.0355 poundal |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 0.3549 poundal |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 0.7099 poundal |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 1.06 poundal |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 1.77 poundal |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 3.55 poundal |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 7.10 poundal |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 17.75 poundal |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 35.49 poundal |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 354.94 poundal |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang poundal
1 Qian (Trung Quốc) = 0.354944 poundal
1 poundal = 2.82 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang poundal:
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 0.354944 poundal = 5.32 poundal