Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang stone (Anh)
| Qian (Trung Quốc) [钱] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.000008 stone (Anh) |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.000079 stone (Anh) |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 0.000787 stone (Anh) |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 0.001575 stone (Anh) |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 0.002362 stone (Anh) |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 0.003937 stone (Anh) |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 0.007874 stone (Anh) |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 0.0157 stone (Anh) |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 0.0394 stone (Anh) |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 0.0787 stone (Anh) |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 0.7874 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang stone (Anh)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.000787 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 1270 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang stone (Anh):
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 0.000787 stone (Anh) = 0.011810 stone (Anh)