Chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Skalpund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Qian (Trung Quốc) [钱] sang đơn vị Skalpund (Thụy Điển) [skålpund]
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Skalpund (Thụy Điển)
| Qian (Trung Quốc) [钱] | Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Qian (Trung Quốc) | 0.000118 Skalpund (Thụy Điển) |
| 0.10 Qian (Trung Quốc) | 0.001176 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1 Qian (Trung Quốc) | 0.0118 Skalpund (Thụy Điển) |
| 2 Qian (Trung Quốc) | 0.0235 Skalpund (Thụy Điển) |
| 3 Qian (Trung Quốc) | 0.0353 Skalpund (Thụy Điển) |
| 5 Qian (Trung Quốc) | 0.0588 Skalpund (Thụy Điển) |
| 10 Qian (Trung Quốc) | 0.1176 Skalpund (Thụy Điển) |
| 20 Qian (Trung Quốc) | 0.2353 Skalpund (Thụy Điển) |
| 50 Qian (Trung Quốc) | 0.5881 Skalpund (Thụy Điển) |
| 100 Qian (Trung Quốc) | 1.18 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1000 Qian (Trung Quốc) | 11.76 Skalpund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Qian (Trung Quốc) sang Skalpund (Thụy Điển)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.011763 Skalpund (Thụy Điển)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 85.02 Qian (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Qian (Trung Quốc) sang Skalpund (Thụy Điển):
15 Qian (Trung Quốc) = 15 × 0.011763 Skalpund (Thụy Điển) = 0.176439 Skalpund (Thụy Điển)