Chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) [funt] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang stone (Mỹ)
| Warsaw pound (Ba Lan) [funt] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.000715 stone (Mỹ) |
| 0.10 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.007152 stone (Mỹ) |
| 1 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.0715 stone (Mỹ) |
| 2 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.1430 stone (Mỹ) |
| 3 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.2146 stone (Mỹ) |
| 5 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.3576 stone (Mỹ) |
| 10 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.7152 stone (Mỹ) |
| 20 Warsaw pound (Ba Lan) | 1.43 stone (Mỹ) |
| 50 Warsaw pound (Ba Lan) | 3.58 stone (Mỹ) |
| 100 Warsaw pound (Ba Lan) | 7.15 stone (Mỹ) |
| 1000 Warsaw pound (Ba Lan) | 71.52 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang stone (Mỹ)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 0.071519 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 13.98 Warsaw pound (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw pound (Ba Lan) sang stone (Mỹ):
15 Warsaw pound (Ba Lan) = 15 × 0.071519 stone (Mỹ) = 1.07 stone (Mỹ)